蝙蝠蛾科 biên bức nga khoa Hán Việt: biên bức nga khoa Tổng quan Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 蛾 (nga) + 科 (khoa)Hán Việtbiên bức nga khoaCấu tạo蝙 + 蝠 + 蛾 + 科 · biên + bức + nga + khoa nghĩa thành phần: biên + bức + nga + khoa