蝟縮 wèi suō · vị súc Hán Việt: vị súc · Pinyin: wèi suō Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 縮 (súc)Pinyinwèi suōHán Việtvị súcCấu tạo蝟 + 縮 · vị + súc nghĩa thành phần: vị + súc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如刺蝟遇敵團縮。比喻畏懼退縮。唐.皮日休〈吳中苦雨因書一百韻寄魯望〉詩:「如何鄉里輩,見之乃蝟縮。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa畏缩