蝤蛑炙

qiú móu zhìtù mâu chích

Hán Việt: tù mâu chích · Pinyin: qiú móu zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菜肴名。烤梭子蟹。

Cấu tạo: 蝤 (tù) + 蛑 (mâu) + 炙 (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜肴名。烤梭子蟹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝤蛑