蝤蠐領 qiú qí lǐng · tù tề lĩnh Hán Việt: tù tề lĩnh · Pinyin: qiú qí lǐng Tổng quan Cấu tạo: 蝤 (tù) + 蠐 (tề) + 領 (lĩnh)Pinyinqiú qí lǐngHán Việttù tề lĩnhCấu tạo蝤 + 蠐 + 領 · tù + tề + lĩnh nghĩa thành phần: tù + tề + lĩnh