蝥賊 máo zéi · mâu tặc Hán Việt: mâu tặc · Pinyin: máo zéi Tổng quan Cấu tạo: 蝥 (mâu) + 賊 (tặc)Pinyinmáo zéiHán Việtmâu tặcCấu tạo蝥 + 賊 · mâu + tặc nghĩa thành phần: mâu + tặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專吃禾稼的害蟲。比喻敗類、禍害的意思。《左傳.成公十三年》:「康公我之自出,又欲闕翦我公室,傾覆我社稷,帥我蝥賊以來,蕩搖我邊疆。」也作「蟊賊」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa败类