蝦什螞 xiā shén mǎ · hà thập mã Hán Việt: hà thập mã · Pinyin: xiā shén mǎ Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 什 (thập) + 螞 (mã)Pinyinxiā shén mǎHán Việthà thập mãCấu tạo蝦 + 什 + 螞 · hà + thập + mã nghĩa thành phần: hà + thập + mã