蝦仁兒 hà nhân nhi Hán Việt: hà nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 仁 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việthà nhân nhiCấu tạo蝦 + 仁 + 兒 · hà + nhân + nhi nghĩa thành phần: hà + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 蝦仁兒 iārénr ►See xiārén