蝦吐司 hà thổ ti Hán Việt: hà thổ ti Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 吐 (thổ) + 司 (ti)Hán Việthà thổ tiCấu tạo蝦 + 吐 + 司 · hà + thổ + ti nghĩa thành phần: hà + thổ + ti Nghĩa EngCihui 蝦吐司 iātǔsī n. <loan> shrimp toast M:¹piàn/²kuài