蝦夷蔥 xiā yí cōng · hà di thông Hán Việt: hà di thông · Pinyin: xiā yí cōng Tổng quan hẹ Cấu tạo: 蝦 (hà) + 夷 (di) + 蔥 (thông)Pinyinxiā yí cōngHán Việthà di thôngCấu tạo蝦 + 夷 + 蔥 · hà + di + thông nghĩa thành phần: hà + di + thông Nghĩa ViệtCihui hẹEngCC-CEDICT chiveCihui chive