蝦夷語 hà di ngữ Hán Việt: hà di ngữ Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 夷 (di) + 語 (ngữ)Hán Việthà di ngữCấu tạo蝦 + 夷 + 語 · hà + di + ngữ nghĩa thành phần: hà + di + ngữ