蝦弓子 xiā gōng zi · hà cung tử Hán Việt: hà cung tử · Pinyin: xiā gōng zi Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 弓 (cung) + 子 (tử)Pinyinxiā gōng ziHán Việthà cung tửCấu tạo蝦 + 弓 + 子 · hà + cung + tử nghĩa thành phần: hà + cung + tử