蝦紅素 hà hồng tố Hán Việt: hà hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việthà hồng tốCấu tạo蝦 + 紅 + 素 · hà + hồng + tố nghĩa thành phần: hà + hồng + tố