蝦蟆禪 há má chán · hà mô thiện Hán Việt: hà mô thiện · Pinyin: há má chán Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 禪 (thiện)Pinyinhá má chánHán Việthà mô thiệnCấu tạo蝦 + 蟆 + 禪 · hà + mô + thiện nghĩa thành phần: hà + mô + thiện Nghĩa ViệtCihui hà mô thiền (術語)蝦蟆唯解一跳,不解他術。以喻認一知半解為是,而不通於他之不活脫不自由之死禪。☸