蝦蟆精 há má jīng · hà mô tinh Hán Việt: hà mô tinh · Pinyin: há má jīng Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 精 (tinh)Pinyinhá má jīngHán Việthà mô tinhCấu tạo蝦 + 蟆 + 精 · hà + mô + tinh nghĩa thành phần: hà + mô + tinh