蝦蟆陵 há má líng · hà mô lăng Hán Việt: hà mô lăng · Pinyin: há má líng Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 陵 (lăng)Pinyinhá má língHán Việthà mô lăngCấu tạo蝦 + 蟆 + 陵 · hà + mô + lăng nghĩa thành phần: hà + mô + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於今陝西省西安南方的咸寧縣。參見「下馬陵」條。