蝨漿果 sắt tương quả Hán Việt: sắt tương quả Tổng quan Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 漿 (tương) + 果 (quả)Hán Việtsắt tương quảCấu tạo蝨 + 漿 + 果 · sắt + tương + quả nghĩa thành phần: sắt + tương + quả