蝯貁 yuán yòu Pinyin: yuán yòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蝯狖"。 Cấu tạo: 蝯 (viên) + 貁Pinyinyuán yòuCấu tạo蝯 + 貁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蝯狖"。 Từ liên quan Gần nghĩa蝯狖 · 蝯眩