蝴蝶刀 húdiédāo · hồ điệp đao Hán Việt: hồ điệp đao · Pinyin: húdiédāo Tổng quan hồ điệp đao Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 刀 (đao)PinyinhúdiédāoHán Việthồ điệp đaoCấu tạo蝴 + 蝶 + 刀 · hồ + điệp + đao nghĩa thành phần: hồ + điệp + đao Nghĩa ViệtCihui hồ điệp đaoEngCihui butterfly knife