蝴蝶履 hồ điệp lí Hán Việt: hồ điệp lí Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 履 (lí)Hán Việthồ điệp líCấu tạo蝴 + 蝶 + 履 · hồ + điệp + lí nghĩa thành phần: hồ + điệp + lí