蝴蝶厅 hồ điệp thính Hán Việt: hồ điệp thính Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 厅 (thính)Hán Việthồ điệp thínhCấu tạo蝴 + 蝶 + 厅 · hồ + điệp + thính nghĩa thành phần: hồ + điệp + thính