蝴蝶泉 hồ điệp tuyền Hán Việt: hồ điệp tuyền Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 泉 (tuyền)Hán Việthồ điệp tuyềnCấu tạo蝴 + 蝶 + 泉 · hồ + điệp + tuyền nghĩa thành phần: hồ + điệp + tuyền