蝴蝶瓦

hú dié wǎhồ điệp ngõa

Hán Việt: hồ điệp ngõa · Pinyin: hú dié wǎ

Tổng quan

NGOÃ ngói bướm; ngói xanh (loại nhỏ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

小青瓦。

Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngói bướm; ngói xanh (loại nhỏ)。小青瓦。
  • Tần suất từ NGOÃ ngói bướm; ngói xanh (loại nhỏ); ngói xanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小青瓦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝴蝶刀 · 蝴蝶夢 · 蝴蝶犬 · 蝴蝶琴 · 蝴蝶结 · 蝴蝶花 · 蝴蝶裝 · 蝴蝶酥