蝴蝶結

hú dié jié hồ điệp kết

Hán Việt: hồ điệp kết · Pinyin: hú dié jié

Tổng quan

nơ | thắt nơ cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm。形狀像蝴蝶的結子。

Cấu tạo: (hồ) + (điệp) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơ | thắt nơ cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm。形狀像蝴蝶的結子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狀似蝴蝶的結子。如:「她頭上戴著一個蝴蝶結髮飾,可愛極了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用带子系成的形状像蝴蝶的结子。

Eng

  • CC-CEDICT bow|bowknot
  • Cihui bow; bowknot