蝴蝶藍 hồ điệp lam Hán Việt: hồ điệp lam Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 藍 (lam)Hán Việthồ điệp lamCấu tạo蝴 + 蝶 + 藍 · hồ + điệp + lam nghĩa thành phần: hồ + điệp + lam Nghĩa EngCihui 蝴蝶藍 údiélán n. iris