蝴蝶酥

hú dié sū hồ điệp tô

Hán Việt: hồ điệp tô · Pinyin: hú dié sū

Tổng quan

bánh ngàn lớp | bánh tai heo, bánh hình cánh bướm

Cấu tạo: (hồ) + (điệp) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh ngàn lớp | bánh tai heo, bánh hình cánh bướm

Eng

  • CC-CEDICT crispy short-crust pastry|mille-feuilles
  • Cihui crispy short-crust pastry; mille-feuilles