蝴蝶鉸 hú dié jiǎo · hồ điệp giảo Hán Việt: hồ điệp giảo · Pinyin: hú dié jiǎo Tổng quan bản lề Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 鉸 (giảo)Pinyinhú dié jiǎoHán Việthồ điệp giảoCấu tạo蝴 + 蝶 + 鉸 · hồ + điệp + giảo nghĩa thành phần: hồ + điệp + giảo Nghĩa ViệtCihui bản lềEngCC-CEDICT hingeCihui hinge