蝴蝶骨
hồ điệp cốt
Hán Việt: hồ điệp cốt
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm, (giải phẫu) xương bướm
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm, (giải phẫu) xương bướm
Eng
- Cihui 蝴蝶骨 údiégǔ n. <phys.> sphenoid M:²gēn/²kuài