蝴蝶面 hồ điệp diện Hán Việt: hồ điệp diện Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 面 (diện)Hán Việthồ điệp diệnCấu tạo蝴 + 蝶 + 面 · hồ + điệp + diện nghĩa thành phần: hồ + điệp + diện