蝶亂蜂狂 dié luàn fēng kuáng · điệp loạn phong cuồng Hán Việt: điệp loạn phong cuồng · Pinyin: dié luàn fēng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 亂 (loạn) + 蜂 (phong) + 狂 (cuồng)Pinyindié luàn fēng kuángHán Việtđiệp loạn phong cuồngCấu tạo蝶 + 亂 + 蜂 + 狂 · điệp + loạn + phong + cuồng nghĩa thành phần: điệp + loạn + phong + cuồng