蝶戀蜂狂 dié liàn fēng kuáng · điệp luyến phong cuồng Hán Việt: điệp luyến phong cuồng · Pinyin: dié liàn fēng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 戀 (luyến) + 蜂 (phong) + 狂 (cuồng)Pinyindié liàn fēng kuángHán Việtđiệp luyến phong cuồngCấu tạo蝶 + 戀 + 蜂 + 狂 · điệp + luyến + phong + cuồng nghĩa thành phần: điệp + luyến + phong + cuồng