蝶竇炎 điệp đậu viêm Hán Việt: điệp đậu viêm Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 竇 (đậu) + 炎 (viêm)Hán Việtđiệp đậu viêmCấu tạo蝶 + 竇 + 炎 · điệp + đậu + viêm nghĩa thành phần: điệp + đậu + viêm