蝶篩骨 điệp si cốt Hán Việt: điệp si cốt Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 篩 (si) + 骨 (cốt)Hán Việtđiệp si cốtCấu tạo蝶 + 篩 + 骨 · điệp + si + cốt nghĩa thành phần: điệp + si + cốt