蝶耳骨 điệp nhĩ cốt Hán Việt: điệp nhĩ cốt Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 耳 (nhĩ) + 骨 (cốt)Hán Việtđiệp nhĩ cốtCấu tạo蝶 + 耳 + 骨 · điệp + nhĩ + cốt nghĩa thành phần: điệp + nhĩ + cốt