蝶蛹的 điệp dũng đích Hán Việt: điệp dũng đích Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 蛹 (dũng) + 的 (đích)Hán Việtđiệp dũng đíchCấu tạo蝶 + 蛹 + 的 · điệp + dũng + đích nghĩa thành phần: điệp + dũng + đích