蝸名微利 wō míng wēi lì · oa danh vi lợi Hán Việt: oa danh vi lợi · Pinyin: wō míng wēi lì Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 名 (danh) + 微 (vi) + 利 (lợi)Pinyinwō míng wēi lìHán Việtoa danh vi lợiCấu tạo蝸 + 名 + 微 + 利 · oa + danh + vi + lợi nghĩa thành phần: oa + danh + vi + lợi