蝸名蠅利

wō míng yíng lì oa danh dăng lợi

Hán Việt: oa danh dăng lợi · Pinyin: wō míng yíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (danh) + (dăng) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容微不足道的名利。金.劉志淵〈行香子.妙道勤求〉詞:「妙道勤求,樂以忘憂,要蝸名蠅利心休。」也作「蠅利蝸名」。