蝸角蚊睫 wō jiǎo wén jié · oa giác văn tiệp Hán Việt: oa giác văn tiệp · Pinyin: wō jiǎo wén jié Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác) + 蚊 (văn) + 睫 (tiệp)Pinyinwō jiǎo wén jiéHán Việtoa giác văn tiệpCấu tạo蝸 + 角 + 蚊 + 睫 · oa + giác + văn + tiệp nghĩa thành phần: oa + giác + văn + tiệp