蝸角鬥爭 wō jiǎo dòu zhēng · oa giác đấu tranh Hán Việt: oa giác đấu tranh · Pinyin: wō jiǎo dòu zhēng Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Pinyinwō jiǎo dòu zhēngHán Việtoa giác đấu tranhCấu tạo蝸 + 角 + 鬥 + 爭 · oa + giác + đấu + tranh nghĩa thành phần: oa + giác + đấu + tranh