蝸角鬥爭

wō jiǎo dòu zhēng oa giác đấu tranh

Hán Việt: oa giác đấu tranh · Pinyin: wō jiǎo dòu zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác) + (đấu) + (tranh)