螻頂金 lóu dǐng jīn · lâu đính kim Hán Việt: lâu đính kim · Pinyin: lóu dǐng jīn Tổng quan Cấu tạo: 螻 (lâu) + 頂 (đính) + 金 (kim)Pinyinlóu dǐng jīnHán Việtlâu đính kimCấu tạo螻 + 頂 + 金 · lâu + đính + kim nghĩa thành phần: lâu + đính + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代金锭名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代金锭名。