螃尖儿

bàng tiêm nhi

Hán Việt: bàng tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 螃 (bàng) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cua đực
  • Biên soạn male crab M:²zhī

Eng

  • Cihui 螃尖兒 ángjiānr n. <topo.> male crab M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

尖儿 · 尖兒