螃蜞菊

bàng kì cúc

Hán Việt: bàng kì cúc

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kì) + (cúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 螃蜞菊 ángqíjú n. alligator weed/grass M:²kē