螃蜞菊 bàng kì cúc Hán Việt: bàng kì cúc Tổng quan Cấu tạo: 螃 (bàng) + 蜞 (kì) + 菊 (cúc)Hán Việtbàng kì cúcTừ loạidanhCấu tạo螃 + 蜞 + 菊 · bàng + kì + cúc nghĩa thành phần: bàng + kì + cúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ tháiBiên soạn alligator weed/grass M:²kēEngCihui 螃蜞菊 ángqíjú n. alligator weed/grass M:²kē Từ liên quan Gần nghĩa螃蜞