螉䗥

wēng zōng

Pinyin: wēng zōng

Tổng quan

ong ký sinh (trên động vật trâu bò và ngựa)

Cấu tạo: 螉 (ông) + 䗥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ong ký sinh

Eng

  • Cihui parasitic wasp (of bovine and equine animals)

Từ liên quan

Gần nghĩa

螉𧊉 · 螉蝶