融合蟲 dung hợp trùng Hán Việt: dung hợp trùng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 合 (hợp) + 蟲 (trùng)Hán Việtdung hợp trùngCấu tạo融 + 合 + 蟲 · dung + hợp + trùng nghĩa thành phần: dung + hợp + trùng