融和的 dung hòa đích Hán Việt: dung hòa đích Tổng quan hoà giải Cấu tạo: 融 (dung) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việtdung hòa đíchCấu tạo融 + 和 + 的 · dung + hòa + đích nghĩa thành phần: dung + hòa + đích Nghĩa ViệtCihui hoà giải