融融其樂 dung dung kì nhạc Hán Việt: dung dung kì nhạc Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 其 (kì) + 樂 (nhạc)Hán Việtdung dung kì nhạcCấu tạo融 + 融 + 其 + 樂 · dung + dung + kì + nhạc nghĩa thành phần: dung + dung + kì + nhạc Nghĩa EngCihui 融融其樂 óngróngqílè f.e. harmonious joy