融融其乐

dung dung kì nhạc

Hán Việt: dung dung kì nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 其 (kì) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ hòa thuận
  • Biên soạn harmonious joy

Eng

  • Cihui 融融其樂 óngróngqílè f.e. harmonious joy

Từ liên quan

Gần nghĩa

其乐不穷 · 其乐融融 · 其乐无穷 · 融融泄泄 · 其乐无涯 · 融融冶冶 · 融融怡怡 · 融融曳曳