融霜的

dung sương đích

Hán Việt: dung sương đích

Tổng quan

(thông tục) đang tan; bắt đầu tan

Cấu tạo: (dung) + (sương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) đang tan; bắt đầu tan