螗蛦

táng yí

Pinyin: táng yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即螗蜩。

Cấu tạo: 螗 (đường) + 蛦

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即螗蜩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螗蜩 · 螗螂之臂