螞蚱兒 mã trách nhi Hán Việt: mã trách nhi Tổng quan Cấu tạo: 螞 (mã) + 蚱 (trách) + 兒 (nhi)Hán Việtmã trách nhiCấu tạo螞 + 蚱 + 兒 · mã + trách + nhi nghĩa thành phần: mã + trách + nhi Nghĩa EngCihui 螞蚱兒 àzhar ►See màzha