螞蚱車子 mà zhà chē zi · mã trách xa tử Hán Việt: mã trách xa tử · Pinyin: mà zhà chē zi Tổng quan Cấu tạo: 螞 (mã) + 蚱 (trách) + 車 (xa) + 子 (tử)Pinyinmà zhà chē ziHán Việtmã trách xa tửCấu tạo螞 + 蚱 + 車 + 子 · mã + trách + xa + tử nghĩa thành phần: mã + trách + xa + tử