螞蟥釘 mǎ huáng dīng·mã hoàng đinh Hán Việt: mã hoàng đinh · Pinyin: mǎ huáng dīng Tổng quan đinh chữ U 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。 Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟥 (hoàng) + 釘 (đinh)Pinyinmǎ huáng dīngHán Việtmã hoàng đinhTừ loạidanhCấu tạo螞 + 蟥 + 釘 · mã + hoàng + đinh nghĩa thành phần: mã + hoàng + đinh Từ liên quan Gần nghĩa螞蟥 · 蚂蟥属